1. Glomoti-M 10 mg là thuốc gì?
Glomoti-M 10 mg là thuốc thuộc nhóm thuốc tiêu hóa, có tác dụng chống nôn và hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn vận động của đường tiêu hóa. Thành phần hoạt chất chính là domperidon, được sử dụng chủ yếu để kiểm soát triệu chứng buồn nôn và nôn.
Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Đây là thuốc kê đơn, người bệnh nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
2. Thành phần
Mỗi viên Glomoti-M chứa:
- Domperidon: 10 mg, tồn tại dưới dạng domperidon maleat tương đương 10 mg domperidon.
- Tá dược gồm cellulose vi tinh thể, tinh bột tiền hồ hóa, lactose monohydrat, natri starch glycolat, magnesi stearat và chất bao phim.
3. Dạng bào chế và quy cách
- Dạng thuốc: Viên nén bao phim.
- Đường dùng: Uống.
- Quy cách: Hộp 10 vỉ × 10 viên, tổng cộng 100 viên.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Số đăng ký được ghi nhận trên các thông tin sản phẩm hiện hành: 893110324323.
4. Công dụng và chỉ định
Glomoti-M được sử dụng để điều trị triệu chứng liên quan đến buồn nôn và nôn, đồng thời có thể được chỉ định trong một số biểu hiện rối loạn tiêu hóa như:
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Đầy bụng, chướng bụng.
- Ợ hơi.
- Khó tiêu sau khi ăn.
Trong một số trường hợp đặc biệt, domperidon còn được sử dụng để kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn nặng, chẳng hạn ở người bệnh đang sử dụng một số thuốc điều trị ung thư hoặc thuốc điều trị Parkinson như levodopa và bromocriptin, khi có chỉ định phù hợp.
5. Cơ chế tác dụng
Domperidon là một chất đối kháng thụ thể dopamin. Thuốc tác động chủ yếu ở ngoại biên và rất ít đi qua hàng rào máu–não.
Domperidon giúp tăng hoạt động vận động của đường tiêu hóa, làm tăng trương lực cơ thắt tâm vị và thúc đẩy sự mở của cơ thắt môn vị sau bữa ăn. Nhờ đó, quá trình làm rỗng dạ dày được hỗ trợ và các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đầy bụng hoặc khó tiêu có thể được cải thiện.
Thuốc không làm tăng tiết dịch vị của dạ dày.
6. Cách dùng và liều dùng
Glomoti-M được dùng bằng đường uống. Liều lượng và thời gian điều trị phải dựa trên tình trạng của từng người bệnh và hướng dẫn của bác sĩ.
Với người lớn, liều domperidon thường được sử dụng trong điều trị triệu chứng là 10 mg mỗi lần, có thể dùng tối đa 3 lần/ngày trong những trường hợp phù hợp.
Thuốc thường được uống trước bữa ăn để đạt hiệu quả tốt hơn.
Không nên tự ý tăng liều, kéo dài thời gian sử dụng hoặc dùng thuốc thường xuyên nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
Đối với trẻ em và trẻ vị thành niên, việc sử dụng domperidon cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh. Không nên tự ý dùng thuốc cho trẻ.
7. Chống chỉ định và trường hợp cần tránh dùng
Không sử dụng Glomoti-M nếu người bệnh:
- Dị ứng với domperidon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Có xuất huyết tiêu hóa, tắc nghẽn hoặc thủng đường tiêu hóa.
- Có suy gan mức độ vừa hoặc nặng.
- Có một số bệnh lý tim mạch hoặc rối loạn nhịp tim.
- Có tình trạng kéo dài khoảng QT hoặc các yếu tố làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
- Đang sử dụng những thuốc có thể làm kéo dài khoảng QT hoặc các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 theo chống chỉ định tương ứng.
Đặc biệt, domperidon có liên quan đến nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng ở một số người bệnh, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng ở người có bệnh tim hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch.
8. Tác dụng không mong muốn
Trong quá trình sử dụng, một số phản ứng bất lợi có thể xảy ra như:
- Khô miệng.
- Đau đầu.
- Tiêu chảy hoặc các rối loạn tiêu hóa khác.
- Buồn ngủ hoặc cảm giác mệt mỏi ở một số trường hợp.
- Tăng prolactin, từ đó có thể gây căng tức tuyến vú, tiết sữa bất thường hoặc rối loạn kinh nguyệt.
Hiếm gặp nhưng cần đặc biệt lưu ý là các vấn đề liên quan đến nhịp tim, chẳng hạn hồi hộp, tim đập bất thường, choáng váng hoặc ngất. Nếu xuất hiện những triệu chứng này, cần ngừng tự dùng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.
9. Tương tác thuốc
Domperidon có thể tương tác với nhiều thuốc khác, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến nhịp tim hoặc làm tăng nồng độ domperidon trong máu.
Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng:
- Thuốc điều trị rối loạn nhịp tim.
- Một số thuốc kháng sinh nhóm macrolid.
- Một số thuốc chống nấm azol.
- Thuốc điều trị các bệnh lý tim mạch.
- Các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT.
- Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
Không nên tự ý phối hợp Glomoti-M với thuốc khác để điều trị buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa mà chưa hỏi ý kiến chuyên môn.
10. Lưu ý khi sử dụng
Glomoti-M là thuốc kê đơn và không nên sử dụng kéo dài nếu không có đánh giá của bác sĩ.
Cần đặc biệt thận trọng ở:
- Người cao tuổi.
- Người có tiền sử bệnh tim hoặc rối loạn nhịp.
- Người có rối loạn điện giải.
- Người suy gan hoặc suy thận.
- Người đang dùng nhiều loại thuốc cùng lúc.
Nếu quên một liều, không nên tự ý uống gấp đôi liều tiếp theo. Hãy dùng liều kế tiếp theo lịch đã được hướng dẫn.
11. Phụ nữ mang thai và cho con bú
Việc sử dụng domperidon trong thai kỳ cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên lợi ích và nguy cơ.
Domperidon có thể bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc, đặc biệt khi cần điều trị trong thời gian dài hoặc sử dụng liều cao.
12. Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
Không sử dụng thuốc nếu viên thuốc có dấu hiệu biến đổi bất thường hoặc đã quá hạn sử dụng.
13. Thông tin sản phẩm
- Tên thuốc: Glomoti-M 10 mg.
- Hoạt chất: Domperidon.
- Hàm lượng: 10 mg/viên.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Đường dùng: Đường uống.
- Quy cách: Hộp 10 vỉ × 10 viên.
- Nhóm: Thuốc chống nôn, thuốc điều trị triệu chứng tiêu hóa.
- Thuốc kê đơn: Có.
- Nhà sản xuất: Dược phẩm Glomed/Abbott Healthcare Việt Nam.
- Nước sản xuất: Việt Nam.
- Số đăng ký hiện được ghi nhận: 893110324323.
Lưu ý: Thông tin trên nhằm giúp tham khảo về thuốc. Glomoti-M là thuốc kê đơn, vì vậy việc lựa chọn liều, thời gian điều trị và đối tượng sử dụng cần được bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá cụ thể.

